Tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh

Cơ cấu tổng sản phẩm

Tổng sản phẩm trên địa bàn theo giá hiện hành
phân theo khu vực kinh tế
Gross domestic product at current prices by economic sector
|
|
Tổng số
Total
|
Chia ra - Of which
|
|
Nông,
lâm nghiệp
và thuỷ sảnAgriculture, forestry
and fishing
|
Công nghiệp và xây dựng
Industry and construction
|
Dịch vụ
Service
|
|
Tổng số
Total
|
Trong đó: Công nghiệp
Of which: Industry
|
|
|
Triệu đồng - Mill. dongs
|
|
2007
|
12.055.755
|
3.128.426
|
5.185.334
|
4.490.688
|
3.741.995
|
|
2008
|
15.646.118
|
4.241.211
|
6.693.276
|
3.988.856
|
4.711.631
|
|
2009
|
18.043.128
|
4.718.009
|
7.872.667
|
6.737.981
|
5.452.452
|
|
2010
|
25.675.279
|
4.582.554
|
12.355.642
|
10.975.007
|
8.737.083
|
|
2011
|
30.562.180
|
6.299.044
|
14.211.169
|
12.674.704
|
10.051.967
|
|
2012
|
35.041.413
|
6.339.836
|
17.033.081
|
15.109.232
|
11.668.496
|
|
2013
|
37.225.679
|
6.002.651
|
17.592.339
|
15.630.143
|
13.630.689
|
|
2014
|
42.011.192
|
6.153.406
|
20.208.989
|
17.936.108
|
15.648.797
|
|
Sơ bộ - Prel. 2015
|
47.053.912
|
6.373.226
|
23.047.942
|
20.372.491
|
17.632.744
|
|
|
Cơ cấu - Structure (%)
|
|
2007
|
100,00
|
25,95
|
43,01
|
37,25
|
31,04
|
|
2008
|
100,00
|
27,11
|
42,78
|
25,49
|
30,11
|
|
2009
|
100,00
|
26,15
|
43,63
|
37,34
|
30,22
|
|
2010
|
100,00
|
17,85
|
48,12
|
42,75
|
34,03
|
|
2011
|
100,00
|
20,61
|
46,50
|
41,47
|
32,89
|
|
2012
|
100,00
|
18,09
|
48,61
|
43,12
|
33,30
|
|
2013
|
100,00
|
16,13
|
47,26
|
41,99
|
36,61
|
|
2014
|
100,00
|
14,65
|
48,10
|
42,69
|
37,25
|
|
Sơ bộ - Prel. 2015
|
100,00
|
13,54
|
48,98
|
43,30
|
37,48
|
Tổng sản phẩm trên địa bàn theo giá so sánh 2010
phân theo khu vực kinh tế
Gross domestic product at constant 2010 prices
by economic sector
|
|
Tổng số
Total
|
Chia ra - Of which
|
|
Nông,
lâm nghiệp
và thuỷ sảnAgriculture, forestry
and fishing
|
Công nghiệp và xây dựng
Industry and construction
|
Dịch vụ
Service
|
|
Tổng số
Total
|
Trong đó: Công nghiệp
Of which: Industry
|
|
|
Triệu đồng - Mill. dongs
|
|
2010
|
25.675.279
|
4.582.554
|
12.355.642
|
10.975.007
|
8.737.083
|
|
2011
|
28.086.290
|
4.850.808
|
14.174.468
|
12.662.184
|
9.061.014
|
|
2012
|
30.300.118
|
4.942.396
|
15.630.569
|
13.899.380
|
9.727.153
|
|
2013
|
32.377.375
|
4.798.101
|
16.660.729
|
14.903.974
|
10.918.545
|
|
2014
|
34.741.584
|
4.849.113
|
17.958.831
|
16.053.174
|
11.933.640
|
|
Sơ bộ - Prel. 2015
|
37.465.176
|
4.946.531
|
19.496.085
|
17.346.326
|
13.022.560
|
|
|
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
|
|
2011
|
109,39
|
105,85
|
114,72
|
115,37
|
103,71
|
|
2012
|
107,88
|
101,89
|
110,27
|
109,77
|
107,35
|
|
2013
|
106,86
|
97,08
|
106,59
|
107,23
|
112,25
|
|
2014
|
107,30
|
101,06
|
107,79
|
107,71
|
109,30
|
|
Sơ bộ - Prel. 2015
|
107,84
|
102,01
|
108,56
|
108,06
|
109,12
|
Tổng sản phẩm trên địa bàn theo giá hiện hành
phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế
Gross domestic product at current prices
by types of ownership and by kinds of economic activity
ĐVT: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Sơ bộ
Prel. 2015
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL
|
30.562.180
|
35.041.413
|
37.225.679
|
42.011.192
|
47.053.912
|
|
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
|
|
|
|
|
|
|
Nhà nước - State
|
3.530.515
|
4.161.335
|
4.768.037
|
5.877.061
|
6.413.103
|
|
Ngoài Nhà nước - Non-State
|
21.639.273
|
24.550.578
|
24.161.519
|
25.835.091
|
28.986.686
|
|
Tập thể - Collective
|
170.935
|
169.094
|
181.134
|
145.670
|
169.394
|
|
Tư nhân - Private
|
8.564.381
|
9.772.650
|
9.627.995
|
11.122.252
|
12.534.958
|
|
Cá thể - Household
|
12.903.957
|
14.608.834
|
14.352.390
|
14.567.169
|
16.282.334
|
|
Khu vực có vốn đầu tư
nước ngoài
Foreign investment sector
|
3.205.070
|
3.952.096
|
4.860.166
|
6.269.998
|
6.964.774
|
|
Thuế sản phẩm - Product tax
|
2.187.322
|
2.377.404
|
3.435.957
|
4.029.042
|
4.689.349
|
|
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activity
|
|
|
|
|
|
|
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Agriculture, forestry and fishing
|
6.299.044
|
6.339.836
|
6.002.651
|
6.153.406
|
6.373.226
|
|
Khai khoáng - Mining and quarrying
|
25.217
|
26.645
|
23.441
|
24.105
|
23.613
|
|
Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
|
11.910.664
|
14.213.214
|
14.617.474
|
16.763.043
|
18.991.665
|
|
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí - Electricity, gas, steam and air conditioning supply
|
241.042
|
328.575
|
381.214
|
465.256
|
559.044
|
|
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải - Watersupply, sewerage, waste managementand remediation activities
|
497.780
|
540.797
|
608.014
|
683.703
|
798.169
|
|
Xây dựng - Construction
|
1.536.465
|
1.923.850
|
1.962.196
|
2.272.881
|
2.675.451
|
|
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô,mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor vehicles and motorcycles
|
2.078.869
|
2.390.676
|
2.620.797
|
2.877.135
|
3.230.482
|
(Tiếp theo) Tổng sản phẩm trên địa bàn theo giá hiện hành
phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế
(Cont.) Gross domestic product at current prices
by types of ownership and by kinds of economic activity
ĐVT: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Sơ bộ
Prel. 2015
|
|
Vận tải, kho bãi
Transportation and storage
|
659.468
|
841.636
|
965.544
|
1.104.284
|
1.300.242
|
|
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
|
216.288
|
235.676
|
264.223
|
325.176
|
336.465
|
|
Thông tin và truyền thông
Information and communication
|
475.111
|
520.173
|
493.629
|
575.095
|
635.078
|
|
Hoạt động tài chính, ngân hàng
và bảo hiểm - Financial, banking
and insurance activities
|
763.194
|
827.670
|
837.211
|
890.005
|
987.905
|
|
Hoạt động kinh doanh bất động sản
Real estate activities
|
1.133.413
|
1.351.628
|
1.366.683
|
1.621.948
|
1.813.069
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học
và công nghệ - Professional, scientific and technical activities
|
94.416
|
111.302
|
307.039
|
402.036
|
430.178
|
|
Hoạt động hành chính và dịch vụ
hỗ trợ - Administrative and support service activities
|
125.037
|
128.288
|
147.471
|
191.773
|
207.115
|
|
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc -Activities of Communist Party, socio-political organizations; public administration and defence; compulsory security
|
1.034.547
|
1.276.868
|
1.400.220
|
1.575.243
|
1.707.202
|
|
Giáo dục và đào tạo
Education and training
|
775.726
|
989.515
|
1.103.656
|
1.272.153
|
1.403.196
|
|
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội
Human health and social work activities
|
266.145
|
337.555
|
381.620
|
438.870
|
500.775
|
|
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí
Arts, entertainment and recreation
|
56.248
|
74.109
|
70.486
|
83.334
|
93.334
|
|
Hoạt động dịch vụ khác
Other service activities
|
186.183
|
205.993
|
236.153
|
262.704
|
298.353
|
|
Thuế sản phẩm - Product tax
|
2.187.322
|
2.377.404
|
3.435.957
|
4.029.042
|
4.689.349
|
Cơ cấu tổng sản phẩm trên địa bàn theo giá hiện hành
phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế
Structure of gross domestic product at current prices
by types of ownership and by kinds of economic activity
Đơn vị tính - Unit: %
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Sơ bộ
Prel.
2015
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL
|
100,00
|
100,00
|
100,00
|
100,00
|
100,00
|
|
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
|
|
|
|
|
|
|
Nhà nước - State
|
11,55
|
11,88
|
12,80
|
13,99
|
13,63
|
|
Ngoài Nhà nước - Non-State
|
70,80
|
70,06
|
64,91
|
61,50
|
61,60
|
|
Tập thể - Collective
|
0,56
|
0,48
|
0,49
|
0,35
|
0,36
|
|
Tư nhân - Private
|
28,02
|
27,89
|
25,86
|
26,47
|
26,64
|
|
Cá thể - Household
|
42,22
|
41,69
|
38,56
|
34,67
|
34,60
|
|
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
|
10,49
|
11,28
|
13,06
|
14,92
|
14,80
|
|
Thuế sản phẩm - Product tax
|
7,16
|
6,78
|
9,23
|
9,59
|
9,97
|
|
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activity
|
|
|
|
|
|
|
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Agriculture, forestry and fishing
|
20,61
|
18,09
|
16,13
|
14,65
|
13,54
|
|
Khai khoáng - Mining and quarrying
|
0,08
|
0,08
|
0,06
|
0,06
|
0,05
|
|
Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
|
38,97
|
40,56
|
39,27
|
39,90
|
40,36
|
|
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí
Electricity, gas, steam and air conditioning supply
|
0,79
|
0,94
|
1,02
|
1,11
|
1,19
|
|
Cung cấp nước; hoạt động quản lý
và xử lý rác thải, nước thải
Water supply, sewerage, waste managementand remediation activities
|
1,63
|
1,54
|
1,63
|
1,63
|
1,70
|
|
Xây dựng - Construction
|
5,03
|
5,49
|
5,27
|
5,41
|
5,69
|
|
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor vehicles and motorcycles
|
6,80
|
6,82
|
7,04
|
6,85
|
6,87
|
(Tiếp theo) Cơ cấu tổng sản phẩm trên địa bàn
theo giá hiện hành phân theo loại hình kinh tế
và phân theo ngành kinh tế
(Cont.) Structure of gross domestic product at current prices
by types of ownership and by kinds of economic activity
Đơn vị tính - Unit: %
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Sơ bộ
Prel.
2015
|
|
Vận tải, kho bãi
Transportation and storage
|
2,16
|
2,40
|
2,59
|
2,63
|
2,76
|
|
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
|
0,71
|
0,67
|
0,71
|
0,77
|
0,72
|
|
Thông tin và truyền thông
Information and communication
|
1,55
|
1,48
|
1,33
|
1,37
|
1,35
|
|
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm
Financial, banking and insurance activities
|
2,50
|
2,36
|
2,25
|
2,12
|
2,10
|
|
Hoạt động kinh doanh bất động sản
Real estate activities
|
3,71
|
3,86
|
3,67
|
3,86
|
3,85
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học
và công nghệ - Professional, scientific
and technical activities
|
0,31
|
0,32
|
0,82
|
0,96
|
0,91
|
|
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợAdministrative and support service activities
|
0,41
|
0,37
|
0,40
|
0,46
|
0,44
|
|
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc Activities of Communist Party, socio-political organizations; public administration and defence; compulsory security
|
3,39
|
3,64
|
3,76
|
3,75
|
3,63
|
|
Giáo dục và đào tạo
Education and training
|
2,54
|
2,82
|
2,96
|
3,03
|
2,98
|
|
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội
Human health and social work activities
|
0,87
|
0,96
|
1,03
|
1,04
|
1,06
|
|
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí
Arts, entertainment and recreation
|
0,18
|
0,21
|
0,19
|
0,20
|
0,20
|
|
Hoạt động dịch vụ khác
Other service activities
|
0,61
|
0,59
|
0,63
|
0,63
|
0,63
|
|
Thuế sản phẩm - Product tax
|
7,16
|
6,78
|
9,23
|
9,59
|
9,97
|
Tổng sản phẩm trên địa bàn theo giá so sánh 2010
phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế
Gross domestic product at constant 2010 prices
by types of ownership and by kinds of economic activity
ĐVT: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Sơ bộ
Prel. 2015
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL
|
28.086.290
|
30.300.118
|
32.377.375
|
34.741.584
|
37.465.176
|
|
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
|
|
|
|
|
|
|
Nhà nước - State
|
4.098.196
|
4.265.651
|
4.510.927
|
4.663.929
|
5.106.229
|
|
Ngoài Nhà nước - Non-State
|
18.214.274
|
19.314.178
|
19.834.459
|
21.208.880
|
22.579.724
|
|
Tập thể - Collective
|
138.466
|
130.098
|
162.532
|
119.919
|
134.874
|
|
Tư nhân - Private
|
8.113.673
|
8.537.558
|
8.728.828
|
9.742.478
|
10.480.561
|
|
Cá thể - Household
|
9.962.135
|
10.646.522
|
10.943.099
|
11.346.483
|
11.964.289
|
|
Khu vực có vốn đầu tư
nước ngoài
Foreign investment sector
|
3.891.995
|
4.738.234
|
5.303.010
|
5.727.479
|
6.216.754
|
|
Thuế sản phẩm - Product tax
|
1.881.825
|
1.982.055
|
2.728.979
|
3.141.296
|
3.562.469
|
|
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activity
|
|
|
|
|
|
|
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Agriculture, forestry and fishing
|
4.850.808
|
4.942.396
|
4.798.101
|
4.849.113
|
4.946.531
|
|
Khai khoáng - Mining and quarrying
|
21.659
|
21.265
|
17.991
|
17.901
|
17.492
|
|
Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
|
11.903.928
|
13.098.007
|
13.971.911
|
15.200.578
|
16.466.591
|
|
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí - Electricity, gas, steam and air conditioning supply
|
240.981
|
280.594
|
329.649
|
331.109
|
357.600
|
|
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải - Watersupply, sewerage, waste management and remediation activities
|
495.616
|
499.515
|
584.423
|
503.587
|
504.643
|
|
Xây dựng - Construction
|
1.512.284
|
1.731.189
|
1.756.755
|
1.905.657
|
2.149.759
|
|
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô,mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor vehicles and motorcycles
|
1.837.445
|
1.889.274
|
1.967.376
|
2.045.039
|
2.175.351
|
(Tiếp theo) Tổng sản phẩm trên địa bàn theo giá so sánh 2010 phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế
(Cont.) Gross domestic product at constant 2010 prices
by types of ownership and by kinds of economic activity
ĐVT: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Sơ bộ
Prel. 2015
|
|
Vận tải, kho bãi
Transportation and storage
|
602.983
|
694.383
|
734.415
|
782.495
|
901.261
|
|
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
|
182.798
|
186.579
|
195.393
|
226.837
|
244.089
|
|
Thông tin và truyền thông
Information and communication
|
468.369
|
513.783
|
626.371
|
554.598
|
598.318
|
|
Hoạt động tài chính, ngân hàng
và bảo hiểm - Financial, banking
and insurance activities
|
746.733
|
771.170
|
796.001
|
850.680
|
907.701
|
|
Hoạt động kinh doanh bất động sản
Real estate activities
|
1.055.257
|
1.137.032
|
1.163.966
|
1.297.755
|
1.395.924
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học
và công nghệ - Professional, scientific and technical activities
|
86.368
|
96.022
|
113.073
|
292.546
|
344.523
|
|
Hoạt động hành chính và dịch vụ
hỗ trợ - Administrative and support service activities
|
113.085
|
113.692
|
123.401
|
153.805
|
162.997
|
|
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc - Activities of Communist Party, socio-politicalorganizations; public administration and defence; compulsory security
|
901.051
|
983.114
|
1.032.775
|
1.087.430
|
1.157.746
|
|
Giáo dục và đào tạo
Education and training
|
737.087
|
858.581
|
914.846
|
960.770
|
986.167
|
|
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội
Human health and social work activities
|
222.765
|
261.567
|
280.908
|
280.098
|
307.629
|
|
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí
Arts, entertainment and recreation
|
52.331
|
65.430
|
60.066
|
69.714
|
74.138
|
|
Hoạt động dịch vụ khác
Other service activities
|
172.917
|
174.472
|
180.974
|
190.575
|
204.247
|
|
Thuế sản phẩm - Product tax
|
1.881.825
|
1.982.055
|
2.728.979
|
3.141.296
|
3.562.469
|
Chỉ số phát triển tổng sản phẩm trên địa bàn
theo giá so sánh 2010 phân theo loại hình kinh tế
và phân theo ngành kinh tế (Năm trước = 100)
Index of gross domestic product at constant 2010 prices
by types of ownership and by kinds of economic activity
(Previous year = 100)
Đơn vị tính - Unit: %
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Sơ bộ
Prel.
2015
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL
|
109,39
|
107,88
|
106,86
|
107,30
|
107,84
|
|
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
|
|
|
|
|
|
|
Nhà nước - State
|
98,70
|
104,09
|
105,75
|
103,39
|
109,48
|
|
Ngoài Nhà nước - Non-State
|
110,40
|
106,04
|
102,69
|
106,93
|
106,46
|
|
Tập thể - Collective
|
112,55
|
93,96
|
124,93
|
73,78
|
112,47
|
|
Tư nhân - Private
|
110,38
|
105,22
|
102,24
|
111,61
|
107,58
|
|
Cá thể - Household
|
110,38
|
106,87
|
102,79
|
103,69
|
105,44
|
|
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
|
130,52
|
121,74
|
111,92
|
108,00
|
108,54
|
|
Thuế sản phẩm - Product tax
|
92,14
|
105,33
|
137,68
|
115,11
|
113,41
|
|
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activity
|
|
|
|
|
|
|
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Agriculture, forestry and fishing
|
105,85
|
101,89
|
97,08
|
101,06
|
102,01
|
|
Khai khoáng - Mining and quarrying
|
101,03
|
98,18
|
84,61
|
99,50
|
97,71
|
|
Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
|
115,13
|
110,03
|
106,67
|
108,79
|
108,33
|
|
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí
Electricity, gas, steam and air conditioning supply
|
115,63
|
116,44
|
117,48
|
100,44
|
108,00
|
|
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý
rác thải, nước thải - Water supply, sewerage, waste management and remediation activities
|
122,20
|
100,79
|
117,00
|
86,17
|
100,21
|
|
Xây dựng - Construction
|
109,54
|
114,48
|
101,48
|
108,48
|
112,81
|
|
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô,
xe máy và xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor vehicles and motorcycles
|
101,64
|
102,82
|
104,13
|
103,95
|
106,37
|
(Tiếp theo) Chỉ số phát triển tổng sản phẩm trên địa bàn
theo giá so sánh 2010 phân theo loại hình kinh tế
và phân theo ngành kinh tế (Năm trước = 100)
(Cont.) Index of gross domestic product
at constant 2010 prices by types of ownership
and by kinds of economic activity (Previous year = 100)
Đơn vị tính - Unit: %
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Sơ bộ
Prel. 2015
|
|
Vận tải, kho bãi
Transportation and storage
|
109,58
|
115,16
|
105,77
|
106,55
|
115,18
|
|
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
|
100,51
|
102,07
|
104,72
|
116,09
|
107,61
|
|
Thông tin và truyền thông
Information and communication
|
107,06
|
109,70
|
121,91
|
88,54
|
107,88
|
|
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm
Financial, banking and insurance activities
|
103,07
|
103,27
|
103,22
|
106,87
|
106,70
|
|
Hoạt động kinh doanh bất động sản
Real estate activities
|
109,48
|
107,75
|
102,37
|
111,49
|
107,56
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và
công nghệ - Professional, scientific and technical activities
|
148,00
|
111,18
|
117,76
|
258,72
|
117,77
|
|
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợAdministrative and support service activities
|
167,01
|
100,54
|
108,54
|
124,64
|
105,98
|
|
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức
chính trị - xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh
quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc
Activities of Communist Party, socio-political organizations; public administration and defence; compulsory security
|
105,30
|
109,11
|
105,05
|
105,29
|
106,47
|
|
Giáo dục và đào tạo
Education and training
|
106,80
|
116,48
|
106,55
|
105,02
|
102,64
|
|
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội
Human health and social work activities
|
107,70
|
117,42
|
107,39
|
99,71
|
109,83
|
|
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí
Arts, entertainment and recreation
|
119,92
|
125,03
|
91,80
|
116,06
|
106,35
|
|
Hoạt động dịch vụ khác
Other service activities
|
162,18
|
100,90
|
103,73
|
105,31
|
107,17
|
|
Thuế sản phẩm - Product tax
|
92,14
|
105,33
|
137,68
|
115,11
|
113,41
|
Thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn
State budget revenue in local area
|
|
Tổng số
Total
|
Chia ra - Of which
|
|
Thu nội địa
Domestic revenue
|
Thuế xuất, nhập khẩu
Export and import duties
|
|
|
Triệu đồng - Mill. dongs
|
|
1997
|
103.512
|
91.019
|
12.493
|
|
2001
|
358.870
|
293.656
|
65.214
|
|
2006
|
1.449.120
|
725.790
|
723.330
|
|
2007
|
1.416.690
|
882.797
|
533.893
|
|
2008
|
1.927.524
|
1.314.137
|
613.387
|
|
2009
|
2.399.576
|
1.785.560
|
614.016
|
|
2010
|
3.357.175
|
2.482.455
|
874.720
|
|
2011
|
4.218.494
|
3.287.460
|
931.034
|
|
2012
|
4.612.320
|
3.694.092
|
918.228
|
|
2013
|
6.067.947
|
4.294.200
|
1.773.747
|
|
2014
|
7.241.383
|
5.027.370
|
2.214.013
|
|
Sơ bộ - Prel. 2015
|
7.863.915
|
5.345.397
|
2.518.518
|
|
|
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
|
|
1998
|
157,17
|
118,16
|
441,37
|
|
2001
|
123,00
|
112,39
|
213,94
|
|
2006
|
123,49
|
127,86
|
119,39
|
|
2007
|
97,76
|
121,63
|
73,81
|
|
2008
|
136,06
|
148,86
|
114,89
|
|
2009
|
124,49
|
135,87
|
100,10
|
|
2010
|
139,91
|
139,03
|
142,46
|
|
2011
|
125,66
|
132,43
|
106,44
|
|
2012
|
109,34
|
112,37
|
98,62
|
|
2013
|
131,56
|
116,25
|
193,17
|
|
2014
|
119,34
|
117,07
|
124,82
|
|
Sơ bộ - Prel. 2015
|
108,60
|
106,33
|
113,75
|
Thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn phân theo nguồn thu
State budget revenue in local area by revenue source
ĐVT: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Sơ bộ
Prel.
2015
|
|
TỔNG THU - TOTAL REVENUE
|
4.218.494
|
4.612.320
|
6.067.947
|
7.241.383
|
7.863.915
|
|
Thu nội địa - Domestic revenue
|
3.287.460
|
3.694.092
|
4.294.200
|
5.027.370
|
5.345.397
|
|
Thu từ doanh nghiệp nhà nước
Revenue from state owned enterprises
|
181.919
|
190.370
|
233.080
|
191.329
|
214.229
|
|
Thu từ khu vực ngoài quốc doanh
Revenue from non-state sector
|
1.286.839
|
1.385.027
|
1.612.953
|
1.866.152
|
2.186.738
|
|
Thu từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài - Revenue from foreign invested enterprises
|
489.215
|
943.588
|
869.316
|
1.354.046
|
1.222.583
|
|
Thuế sử dụng đất nông nghiệp
Agricultural land use tax
|
|
|
|
|
|
|
Thu xổ số kiến thiết
Revenue from lottery
|
8.731
|
8.647
|
9.297
|
8.386
|
8.326
|
|
Thu phí, lệ phí - Charge, fee
|
22.411
|
28.853
|
34.440
|
48.645
|
59.573
|
|
Lệ phí trước bạ - Registration fee
|
99.649
|
91.040
|
105.110
|
128.337
|
186.731
|
|
Các khoản thu về nhà, đất
Revenue from land and houses
|
787.876
|
457.629
|
853.610
|
823.464
|
780.114
|
|
Thu tiền sử dụng đất
Revenue from land use fee
|
716.164
|
374.454
|
744.193
|
704.796
|
593.147
|
|
Chuyển quyền sử dụng đất
Transfer of land use right
|
|
|
|
|
|
|
Thuế nhà đất
Land and housing tax
|
17.667
|
24.866
|
26.577
|
25.840
|
29.450
|
|
Tiền thuê đất - Land rent
|
54.045
|
58.308
|
82.839
|
92.828
|
157.517
|
|
Thuế thu nhập cá nhân
Personal income tax
|
216.227
|
324.698
|
382.362
|
414.039
|
443.623
|
|
Thu khác - Other revenue
|
194.592
|
264.238
|
194.033
|
192.972
|
243.480
|
|
Thu thuế xuất, nhập khẩu
Revenue from export and import taxes
|
931.034
|
918.228
|
1.773.747
|
2.214.013
|
2.518.518
|
Cơ cấu thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn
phân theo nguồn thu
Structure of state budget revenue in local area
by revenue source
Đơn vị tính - Unit: %
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Sơ bộ
Prel.
2015
|
|
TỔNG THU - TOTAL REVENUE
|
100,00
|
100,00
|
100,00
|
100,00
|
100,00
|
|
Thu nội địa - Domestic revenue
|
77,93
|
80,09
|
70,77
|
69,43
|
67,97
|
|
Thu từ doanh nghiệp nhà nước
Revenue from state owned enterprises
|
4,31
|
4,13
|
3,84
|
2,64
|
2,72
|
|
Thu từ khu vực ngoài quốc doanh
Revenue from non-state sector
|
30,50
|
30,03
|
26,58
|
25,77
|
27,81
|
|
Thu từ doanh nghiệp có vốn đầu tư
nước ngoài - Revenue from foreign invested enterprises
|
11,60
|
20,46
|
14,33
|
18,70
|
15,55
|
|
Thuế sử dụng đất nông nghiệp
Agricultural land use tax
|
|
|
|
|
|
|
Thu xổ số kiến thiết
Revenue from lottery
|
0,21
|
0,19
|
0,15
|
0,12
|
0,11
|
|
Thu phí, lệ phí - Charge, fee
|
0,53
|
0,63
|
0,57
|
0,67
|
0,76
|
|
Lệ phí trước bạ - Registration fee
|
2,36
|
1,97
|
1,73
|
1,77
|
2,37
|
|
Các khoản thu về nhà, đất
Revenue from land and houses
|
18,68
|
9,92
|
14,07
|
11,37
|
9,92
|
|
Thu tiền sử dụng đất
Revenue from land use fee
|
16,98
|
8,12
|
12,26
|
9,73
|
7,54
|
|
Chuyển quyền sử dụng đất
Transfer of land use right
|
|
|
|
|
|
|
Thuế nhà đất - Land and housing tax
|
0,42
|
0,54
|
0,44
|
0,36
|
0,37
|
|
Tiền thuê đất - Land rent
|
1,28
|
1,26
|
1,37
|
1,28
|
2,00
|
|
Thuế thu nhập cá nhân
Personal income tax
|
5,13
|
7,04
|
6,30
|
5,72
|
5,64
|
|
Thu khác - Other revenue
|
4,61
|
5,73
|
3,20
|
2,66
|
3,10
|
|
Thu thuế xuất, nhập khẩu
Revenue from export and import taxes
|
22,07
|
19,91
|
29,23
|
30,57
|
32,03
|
Chi ngân sách địa phương
Local budget expenditure
|
|
Tổng số
Total
|
Chia ra - Of which
|
|
Chi đầu tư phát triển
Expenditure on development investment
|
Chi thường xuyên
Frequent
expenditure
|
|
|
Triệu đồng - Mill. dongs
|
|
1997
|
231.800
|
60.529
|
171.271
|
|
2001
|
547.009
|
176.744
|
370.265
|
|
2006
|
1.251.208
|
390.871
|
860.337
|
|
2007
|
1.360.178
|
417.206
|
942.972
|
|
2008
|
1.782.754
|
504.487
|
1.278.267
|
|
2009
|
2.301.977
|
750.735
|
1.551.242
|
|
2010
|
2.996.375
|
918.976
|
2.077.399
|
|
2011
|
3.853.540
|
1.210.941
|
2.642.599
|
|
2012
|
5.095.975
|
1.754.319
|
3.341.656
|
|
2013
|
5.444.459
|
1.599.767
|
3.844.692
|
|
2014
|
5.783.697
|
1.499.730
|
4.283.967
|
|
Sơ bộ - Prel. 2015
|
6.628.617
|
1.730.680
|
4.897.937
|
|
|
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
|
|
1998
|
121,25
|
128,76
|
118,59
|
|
2001
|
126,77
|
115,74
|
132,82
|
|
2006
|
111,88
|
94,90
|
121,78
|
|
2007
|
108,71
|
106,74
|
109,60
|
|
2008
|
131,07
|
120,92
|
135,56
|
|
2009
|
129,12
|
148,81
|
121,36
|
|
2010
|
130,17
|
122,41
|
133,92
|
|
2011
|
128,61
|
131,77
|
127,21
|
|
2012
|
132,24
|
144,87
|
126,45
|
|
2013
|
106,84
|
91,19
|
115,05
|
|
2014
|
106,23
|
93,75
|
111,43
|
|
Sơ bộ - Prel. 2015
|
114,61
|
115,40
|
114,33
|
Chi ngân sách địa phương phân theo khoản mục chi
Local budget expenditure by expenditure items
ĐVT: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Sơ bộ
Prel.
2015
|
|
TỔNG CHI - TOTAL EXPENDITURE
|
3.853.540
|
5.095.975
|
5.444.459
|
5.783.697
|
6.628.617
|
|
Chi đầu tư phát triển
Expenditure on development investment
|
1.210.941
|
1.754.319
|
1.599.767
|
1.499.730
|
1.730.680
|
|
Chi thường xuyên
Frequent expenditure
|
2.642.599
|
3.341.656
|
3.844.692
|
4.283.967
|
4.897.937
|
|
Chi quản lý hành chính
Spending on administrative management
|
646.952
|
833.763
|
909.408
|
1.058.981
|
1.233.169
|
|
Chi sự nghiệp kinh tế
Spending on economic activities
|
301.858
|
358.233
|
421.306
|
431.070
|
510.861
|
|
Chi sự nghiệp xã hội
Expenditure on social services
|
1.396.399
|
1.903.994
|
2.155.204
|
2.471.975
|
2.846.796
|
|
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo
Expenditure on education and training
|
844.772
|
1.155.097
|
1.245.864
|
1.487.325
|
1.726.258
|
|
Chi sự nghiệp y tế
Expenditure on health care
|
234.152
|
343.346
|
400.298
|
452.110
|
519.850
|
|
Chi sự nghiệp văn hóa, thể thao
Expenditure on culture and sport
|
38.046
|
46.037
|
77.433
|
61.723
|
73.034
|
|
Chi sự nghiệp đảm bảo xã hội
Expenditure on social relief
|
211.533
|
265.625
|
305.636
|
367.806
|
400.257
|
|
Chi sự nghiệp xã hội khác
Expenditure on other social services
|
67.895
|
93.889
|
125.973
|
103.011
|
127.397
|
|
Chi thường xuyên khác
Other frequent expenditure
|
297.391
|
245.666
|
358.773
|
321.941
|
307.111
|
Cơ cấu chi ngân sách địa phương phân theo khoản mục chi
Structure of local budget expenditure by expenditure items
Đơn vị tính - Unit: %
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Sơ bộ
Prel.
2015
|
|
TỔNG CHI - TOTAL EXPENDITURE
|
100,00
|
100,00
|
100,00
|
100,00
|
100,00
|
|
Chi đầu tư phát triển
Expenditure on development investment
|
31,42
|
34,43
|
29,38
|
25,93
|
26,11
|
|
Chi thường xuyên
Frequent expenditure
|
68,58
|
65,57
|
70,62
|
74,07
|
73,89
|
|
Chi quản lý hành chính
Spending on administrative management
|
16,79
|
16,36
|
16,70
|
18,31
|
18,60
|
|
Chi sự nghiệp kinh tế
Spending on economic activities
|
7,83
|
7,03
|
7,74
|
7,45
|
7,71
|
|
Chi sự nghiệp xã hội
Expenditure on social services
|
36,24
|
37,36
|
39,59
|
42,74
|
42,95
|
|
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo
Expenditure on education and training
|
21,92
|
22,67
|
22,88
|
25,72
|
26,04
|
|
Chi sự nghiệp y tế
Expenditure on health care
|
6,08
|
6,74
|
7,35
|
7,82
|
7,84
|
|
Chi sự nghiệp văn hóa, thể thao
Expenditure on culture and sport
|
0,99
|
0,90
|
1,42
|
1,07
|
1,10
|
|
Chi sự nghiệp đảm bảo xã hội
Expenditure on social relief
|
5,49
|
5,21
|
5,61
|
6,36
|
6,04
|
|
Chi sự nghiệp xã hội khác
Expenditure on other social services
|
1,76
|
1,84
|
2,31
|
1,78
|
1,92
|
|
Chi thường xuyên khác
Other frequent expenditure
|
7,72
|
4,82
|
6,59
|
5,57
|
4,63
|
Nguồn vốn của các tổ chức tín dụng
The source of capital from the credit organization
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
2015
|
|
|
Triệu đồng - Mill. dongs
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL
|
24.141.041
|
27.908.276
|
31.491.744
|
36.228.367
|
42.745.745
|
|
Nguồn vốn tự huy động
Source of self mobilization capital
|
13.091.560
|
18.986.532
|
23.775.443
|
27.769.662
|
34.444.185
|
|
Tiền gửi tiết kiệm - Savings bank
|
8.620.221
|
12.341.587
|
15.665.907
|
22.968.176
|
28.117.311
|
|
Tiền gửi các tổ chức kinh tế
Saving bank of economic organizations
|
4.265.567
|
5.749.439
|
7.475.068
|
4.765.729
|
5.743.562
|
|
Tiền bán tín phiếu, trái phiếu…
Money from bills, bond…
|
205.772
|
895.506
|
634.468
|
35.757
|
583.312
|
|
Nguồn vốn tài trợ, ủy thác
Funding capital source, mandatary
|
248.435
|
397.484
|
253.337
|
231.856
|
182.746
|
|
Nguồn vay cấp trên, vay khác
Source of superior capital borrowed, other
|
7.282.051
|
4.547.438
|
4.558.139
|
5.157.695
|
5.148.246
|
|
Nguồn khác - Others
|
3.518.995
|
3.976.822
|
2.904.825
|
3.069.154
|
2.970.568
|
|
|
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL
|
127,24
|
115,61
|
112,84
|
115,04
|
117,99
|
|
Nguồn vốn tự huy động
Source of self mobilization capital
|
123,81
|
145,03
|
125,22
|
116,80
|
124,04
|
|
Tiền gửi tiết kiệm - Savings bank
|
124,84
|
143,17
|
126,94
|
146,61
|
122,42
|
|
Tiền gửi các tổ chức kinh tế
Saving bank of economic organizations
|
135,48
|
134,79
|
130,01
|
63,75
|
120,52
|
|
Tiền bán tín phiếu, trái phiếu…
Money from bills, bond…
|
39,58
|
435,19
|
70,85
|
5,64
|
1.631,32
|
|
Nguồn vốn tài trợ, ủy thác
Funding capital source, mandatary
|
108,36
|
160,00
|
63,74
|
91,52
|
78,82
|
|
Nguồn vay cấp trên, vay khác
Source of superior capital borrowed, other
|
119,62
|
62,45
|
100,24
|
113,15
|
99,82
|
|
Nguồn khác - Others
|
168,95
|
113,01
|
73,04
|
105,66
|
96,79
|
Thu, chi tiền mặt qua quỹ ngân hàng
Revenue, expenditure of cash through bank funds
ĐVT: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs
|
|
Tổng thu
Total revenue
|
Tổng chi
Total expenditure
|
Bội thu (bội chi)Overrevenue
(over expenditure)
|
|
1997
|
1.041.529
|
1.198.032
|
-156.503
|
|
2001
|
1.806.261
|
2.224.400
|
-418.139
|
|
2006
|
19.473.987
|
18.469.222
|
1.004.765
|
|
2007
|
20.453.000
|
19.435.000
|
1.018.000
|
|
2008
|
31.281.000
|
29.094.000
|
2.187.000
|
|
2009
|
41.134.000
|
37.047.000
|
4.087.000
|
|
2010
|
58.519.000
|
52.939.000
|
5.580.000
|
|
2011
|
106.510.000
|
98.957.000
|
7.553.000
|
|
2012
|
98.200.000
|
92.000.000
|
6.200.000
|
|
2013
|
119.500.000
|
113.500.000
|
6.000.000
|
|
2014
|
121.000.000
|
114.600.000
|
6.400.000
|
|
2015
|
140.000.000
|
137.400.000
|
2.600.000
|
Dư nợ tín dụng đến ngày 31/12 hàng năm
Liabilities of credit (As of annual 31/12)
ĐVT: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs
|
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
2015
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL
|
20.389.916
|
23.232.131
|
26.863.911
|
32.972.015
|
36.350.707
|
|
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
|
|
|
|
|
|
|
Nhà nước - State
|
333.005
|
63.457
|
46.015
|
56.052
|
61.796
|
|
Ngoài nhà nước - Non-State
|
19.840.430
|
22.922.017
|
26.528.826
|
32.563.162
|
35.899.958
|
|
Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
|
216.481
|
246.657
|
289.070
|
352.801
|
388.953
|
|
Phân theo thời hạn - By deadline
|
|
|
|
|
|
|
Dư nợ trung và dài hạn
Liabilities of mid and long term credits
|
5.516.922
|
6.505.801
|
7.086.953
|
9.146.708
|
11.228.057
|
|
Dư nợ ngắn hạn
Liabilities of short term credits
|
14.872.994
|
16.726.330
|
19.776.958
|
23.825.307
|
25.122.650
|
|
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activity
|
|
|
|
|
|
|
Nông, lâm nghiệp và thủy sản Agriculture, forestry and fishing
|
2.856.633
|
9.565.563
|
11.492.412
|
12.921.743
|
15.480.726
|
|
Nông, lâm nghiệp
Agriculture, forestry
|
2.807.018
|
9.509.032
|
11.424.492
|
12.844.213
|
15.387.842
|
|
Thủy sản - Fishing
|
49.615
|
56.531
|
67.920
|
77.530
|
92.884
|
|
Công nghiệp và xây dựng
Industry and construction
|
8.463.963
|
6.243.847
|
5.641.421
|
6.924.123
|
7.633.648
|
|
Công nghiệp - Industry
|
7.392.057
|
5.022.525
|
4.537.936
|
5.539.298
|
6.106.918
|
|
Xây dựng - Construction
|
1.071.906
|
1.221.322
|
1.103.485
|
1.384.825
|
1.526.730
|
|
Dịch vụ - Service
|
9.069.320
|
7.422.720
|
9.730.078
|
13.126.149
|
13.236.333
|
|
Thương nghiệp - Commercial
|
4.917.901
|
3.657.269
|
4.969.823
|
6.694.336
|
6.750.530
|
|
Vận tải, bưu điện
Transport, postal services
|
613.310
|
698.801
|
910.020
|
1.220.732
|
1.230.979
|
|
Dịch vụ khác - Other services
|
3.538.109
|
3.066.650
|
3.850.235
|
5.211.081
|
5.254.824
|
Cục Thống kê tỉnh Hưng Yên